bài bình luận

bài bình luận

Nhà báo viết một bài bình luận sâu sắc về tình hình kinh tế.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài viết phân tích, đánh giá về một vấn đề, sự kiện, tác phẩm: "Bài bình luận" một bài viết tính chất chuyên sâu, trong đó tác giả trình bày quan điểm, nhận định, phân tích đánh giá về một chủ đề cụ thể như chính trị, kinh tế, văn hóa, thể thao hoặc một tác phẩm nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà báo viết một bài bình luận sâu sắc về tình hình kinh tế.
    • Tôi rất thích đọc bài bình luận phim trên tờ báo đó.
    • Bài bình luận của ông ấy về vụ án đã gây được nhiều chú ý.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viết một bài bình luận": chỉ hành động sáng tạo nội dung phân tích, đánh giá.

    • ấy được mời viết một bài bình luận cho chuyên mục thể thao cuối tuần.
  • "Đăng/đưa bài bình luận": chỉ việc công bố bài viết đó trên các phương tiện truyền thông.

    • Tờ báo vừa đăng một bài bình luận gay gắt về chính sách mới.
Biến thể từ gần giống
  • Bình luận (động từ/noun): hành động hoặc nội dung bình phẩm, nhận xét.
    • Phần bình luận sau trận đấu rất sôi nổi.
  • Bình luận viên (danh từ): người chuyên làm công việc bình luận, phân tích (thường trên báo chí, truyền hình).
    • Ông ấy một bình luận viên thể thao nổi tiếng.
  • Bài phân tích (danh từ): bài viết đi sâu vào việc chia tách, xem xét các bộ phận của vấn đề. (Gần nghĩa nhưng nhấn mạnh tính khách quan, khoa học hơn quan điểm cá nhân so với "bài bình luận").
  • Bài nhận định (danh từ): bài viết đưa ra ý kiến, đánh giá dựa trên sự suy xét. (Nghĩa hẹp hơn, thường ngắn gọn hơn "bài bình luận").
Từ đồng nghĩa
  • Bài bàn (danh từ, ít dùng): bài viết bàn luận về một vấn đề.
  • Bài phê bình (danh từ): thường dùng cho lĩnh vực văn học nghệ thuật, nhấn mạnh việc đánh giá, phê phán tác phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "bài bình luận" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "bài bình luận")